習慣化 [Tập Quán Hóa]
しゅうかんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thói quen hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
習慣化しました。
Tôi đã quen với nó rồi.