習合 [Tập Hợp]
しゅうごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hòa hợp tôn giáo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hòa hợp tôn giáo