翌朝 [Dực Triều]

よくあさ
よくちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungTrạng từ

sáng hôm sau

JP: 我々われわれ翌朝よくあさはや出発しゅっぱつすることで一致いっちした。

VI: Chúng tôi đã đồng ý khởi hành sớm vào sáng hôm sau.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

翌朝よくあさねむたかったです。
Sáng hôm sau, tôi cảm thấy rất buồn ngủ.
翌朝よくあさまでつしかなかった。
Chúng tôi chỉ còn cách chờ đến sáng hôm sau.
翌朝よくあさトムがあらわれた。
Sáng hôm sau, Tom xuất hiện.
翌朝よくあさになってはじめて大陸たいりくえた。
Đến sáng hôm sau, họ mới nhìn thấy lục địa.
わたし翌朝よくあさパリにかう予定よていだった。
Tôi dự định sẽ đi Paris vào sáng hôm sau.
わたし翌朝よくあさニューヨークにかう予定よていでした。
Tôi đã có kế hoạch đi New York vào sáng hôm sau.
翌朝よくあさかれ宇宙船うちゅうせんっていた。
Sáng hôm sau, anh ấy đã ở trên tàu vũ trụ.
翌朝よくあさゆきだるまは跡形あとかたもなくせていた。
Sáng hôm sau, người tuyết đã biến mất không còn dấu vết.
翌朝よくあさかれ村中むらなか有名ゆうめいになっていた。
Sáng hôm sau, anh ấy đã nổi tiếng khắp làng.
かれ翌朝よくあさ列車れっしゃたびをしていた。
Sáng hôm sau, anh ấy đã đi du lịch bằng tàu hỏa.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 翌朝
  • Cách đọc: よくちょう
  • Loại từ: danh từ thời gian, phó từ thời gian
  • Kanji: 翌(tiếp theo)+ 朝(buổi sáng)
  • Độ trang trọng: trung tính; dùng nhiều trong văn viết, tường thuật
  • Ý niệm cốt lõi: “sáng hôm sau” (so với một mốc thời gian đã nói)

2. Ý nghĩa chính

  • Sáng hôm sau: buổi sáng ngay sau ngày được nhắc đến (không nhất thiết là “ngày mai” theo hiện tại).
  • Trong tường thuật: đánh dấu chuyển cảnh thời gian “sang sáng hôm sau”.

3. Phân biệt

  • 翌朝 vs 明朝(みょうちょう): 明朝 thường dùng trong thông báo/lịch trình với nghĩa “sáng mai” (tính từ hiện tại). 翌朝 là “sáng hôm sau” tính từ mốc đã đề cập trong câu chuyện.
  • 翌朝 vs 翌日: 翌日 là “ngày hôm sau” (cả ngày), còn 翌朝 là buổi sáng của ngày hôm sau.
  • Đối lập ngữ cảnh: 前夜(đêm hôm trước) tương phản với 翌朝(sáng hôm sau).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng đầu câu như phó từ: 翌朝、〜 để chuyển thời điểm kể.
  • Dùng bổ nghĩa: 翌朝の + N (翌朝の会議, 翌朝の新聞).
  • Ngữ cảnh: tường thuật báo chí, văn học, báo cáo sự cố, lịch trình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
翌日 Liên quan Ngày hôm sau Phạm vi cả ngày; trung tính, văn viết nhiều.
明朝(みょうちょう) Gần nghĩa Sáng mai Tính từ hiện tại; trang trọng trong thông báo/lịch trình.
翌晩/翌夜 Liên quan Tối/đêm hôm sau Đối ứng theo buổi trong ngày tiếp theo.
前夜 Đối lập Đêm hôm trước Đối lập theo trục thời gian.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

: “kế tiếp, hôm sau”; : “buổi sáng”. Ghép lại thành 翌朝 = “sáng của ngày tiếp theo”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn kể chuyện, 翌朝 rất hữu dụng để rút ngắn thời gian chuyển cảnh. Khi viết thông báo từ hiện tại cho người đọc, cân nhắc dùng 明朝(みょうちょう) thay vì 翌朝 để tránh mơ hồ mốc thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 翌朝、私はいつもより早く起きた。
    Sáng hôm sau, tôi dậy sớm hơn thường lệ.
  • 会議は翌朝の九時からだ。
    Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng hôm sau.
  • 台風は翌朝には温帯低気圧に変わった。
    Cơn bão đến sáng hôm sau đã chuyển thành áp thấp ôn đới.
  • 彼は翌朝になってようやく連絡してきた。
    Mãi đến sáng hôm sau anh ấy mới liên lạc.
  • パーティーの翌朝は少し二日酔いだった。
    Sáng hôm sau bữa tiệc tôi hơi bị nôn nao.
  • 手術の翌朝に医師の診察がある。
    Sáng hôm sau ca phẫu thuật sẽ có bác sĩ khám.
  • 翌朝の新聞で事件を知った。
    Tôi biết vụ việc qua tờ báo sáng hôm sau.
  • 出発は翌朝まで待とう。
    Hãy chờ đến sáng hôm sau rồi khởi hành.
  • 雪は翌朝には止んでいた。
    Tuyết đến sáng hôm sau thì đã tạnh.
  • 事故は翌朝になって報道された。
    Vụ tai nạn mãi đến sáng hôm sau mới được đưa tin.
💡 Giải thích chi tiết về từ 翌朝 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?