羽布 [Vũ Bố]
はふ
Danh từ chung
vải bọc máy bay
Danh từ chung
bánh xe đánh bóng; bánh xe mài
Danh từ chung
vải bọc máy bay
Danh từ chung
bánh xe đánh bóng; bánh xe mài