Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
羽子板市
[Vũ Tử Bản Thị]
はごいた市
[Thị]
はごいたいち
🔊
Danh từ chung
hội chợ vợt cầu
Hán tự
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
子
Tử
trẻ em
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
市
Thị
thị trường; thành phố