義絶 [Nghĩa Tuyệt]
ぎぜつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
từ bỏ quyền thừa kế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
từ bỏ quyền thừa kế