Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
義理合い
[Nghĩa Lý Hợp]
ぎりあい
🔊
Danh từ chung
mối quan hệ xã hội; tình bạn
Hán tự
義
Nghĩa
chính nghĩa
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1