Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
義烈
[Nghĩa Liệt]
ぎれつ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa anh hùng
Hán tự
義
Nghĩa
chính nghĩa
烈
Liệt
nồng nhiệt; bạo lực; mãnh liệt; dữ dội; nghiêm trọng; cực đoan