義実家 [Nghĩa Thực Gia]
ぎじっか
Danh từ chung
nhà bố mẹ vợ/chồng; nhà bố mẹ chồng
🔗 義・ぎ
Danh từ chung
nhà bố mẹ vợ/chồng; nhà bố mẹ chồng
🔗 義・ぎ