Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群霞
[Quần Hà]
むらがすみ
🔊
Danh từ chung
sương mù bao phủ
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
霞
Hà
mờ; nhòe