群遊 [Quần Du]
群游 [Quần Du]
ぐんゆう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vui chơi theo nhóm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bơi theo nhóm; tụ tập thành đàn