Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群速度
[Quần Tốc Độ]
ぐんそくど
🔊
Danh từ chung
vận tốc nhóm
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ