群肝の [Quần Can]
村肝の [Thôn Can]
むらぎもの
むらきもの
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
📝 từ đệm cho 心
cảm xúc tích tụ; sự tích tụ (của suy nghĩ)
🔗 群肝・むらぎも