Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群狼
[Quần Lang]
ぐんろう
🔊
Danh từ chung
bầy sói; đàn sói
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
狼
Lang
sói