Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群書
[Quần Thư]
ぐんしょ
🔊
Danh từ chung
nhiều sách; nhiều tác phẩm
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
書
Thư
viết