群居 [Quần Cư]
ぐんきょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tính bầy đàn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tính bầy đàn