Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群婚
[Quần Hôn]
ぐんこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân nhóm
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
婚
Hôn
hôn nhân