群をなす [Quần]
群を成す [Quần Thành]
ぐんをなす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tụ tập; tụ họp; tụ tập lại
🔗 群がる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tụ tập; tụ họp; tụ tập lại
🔗 群がる