Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群れ遊ぶ
[Quần Du]
むれあそぶ
🔊
Động từ Godan - đuôi “bu”
chơi theo nhóm
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
遊
Du
chơi