群れを成す [Quần Thành]
むれをなす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tạo thành đàn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その魚は群れを成して進んでいくのですね。
Con cá này di chuyển thành đàn nhỉ.