Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美食学
[Mỹ Thực Học]
びしょくがく
🔊
Danh từ chung
ẩm thực học
🔗 ガストロノミー
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
食
Thực
ăn; thực phẩm
学
Học
học; khoa học