Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美食主義
[Mỹ Thực Chủ Nghĩa]
びしょくしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa ẩm thực
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
食
Thực
ăn; thực phẩm
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa