美食 [Mỹ Thực]
びしょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
thức ăn ngon; món ăn ngon
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ăn uống sành điệu; theo chế độ ăn uống xa hoa; sống như người sành ăn