美顔術 [Mỹ Nhan Thuật]
びがんじゅつ
Danh từ chung
chăm sóc da mặt; điều trị sắc đẹp (cho mặt)
Danh từ chung
chăm sóc da mặt; điều trị sắc đẹp (cho mặt)