Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美顔水
[Mỹ Nhan Thủy]
びがんすい
🔊
Danh từ chung
nước dưỡng da mặt
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
水
Thủy
nước