美顔 [Mỹ Nhan]
びがん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
khuôn mặt đẹp
Danh từ chung
chăm sóc da mặt; điều trị da mặt