Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美青年
[Mỹ Thanh Niên]
びせいねん
🔊
Danh từ chung
chàng trai đẹp
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
青
Thanh
xanh; xanh lá
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm