美辞麗句を連ねる [Mỹ Từ Lệ Câu Liên]

びじれいくをつらねる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

diễn thuyết; xâu chuỗi những lời hoa mỹ