Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美術界
[Mỹ Thuật Giới]
びじゅつかい
🔊
Danh từ chung
thế giới nghệ thuật
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
界
Giới
thế giới; ranh giới