Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美術書
[Mỹ Thuật Thư]
びじゅつしょ
🔊
Danh từ chung
sách nghệ thuật
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
書
Thư
viết