Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美術教育
[Mỹ Thuật Giáo Dục]
びじゅつきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục nghệ thuật
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc