Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美術史家
[Mỹ Thuật Sử Gia]
びじゅつしか
🔊
Danh từ chung
nhà sử học nghệ thuật
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
史
Sử
lịch sử
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ