Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美腸
[Mỹ Tràng]
びちょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
ruột khỏe
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng