Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美肌湯
[Mỹ Cơ Thang]
びはだゆ
🔊
Danh từ chung
suối nước nóng tốt cho da
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân
湯
Thang
nước nóng; tắm; suối nước nóng