美粧 [Mỹ Trang]
びしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trang điểm đẹp; trang điểm lộng lẫy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trang điểm đẹp; trang điểm lộng lẫy