Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美的嫌悪
[Mỹ Đích Hiềm Ác]
びてきけんお
🔊
Danh từ chung
ác cảm thẩm mỹ
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai