Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美濃判
[Mỹ Nùng Phán]
みのばん
🔊
Danh từ chung
khổ giấy minoban
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu