Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美港
[Mỹ Cảng]
びこう
🔊
Danh từ chung
cảng đẹp
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
港
Cảng
cảng