Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美活
[Mỹ Hoạt]
びかつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hoạt động làm đẹp
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
活
Hoạt
sống động; hồi sinh