Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美津濃
[Mỹ Tân Nùng]
みづの
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Tập đoàn Mizuno
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng