Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美本
[Mỹ Bản]
びほん
🔊
Danh từ chung
sách bìa đẹp
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ