Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美容法
[Mỹ Dong Pháp]
びようほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp làm đẹp
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
容
Dong
chứa; hình thức
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống