美容室 [Mỹ Dong Thất]

びようしつ

Danh từ chung

tiệm làm đẹp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ美容びようしつった。
Cô ấy đã đi đến tiệm làm đẹp.