美人画 [Mỹ Nhân Hoạch]

びじんが

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ

⚠️Từ lịch sử

tranh mỹ nhân

🔗 浮世絵

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その肖像しょうぞう美人びじん横顔よこがおえがいている。
Bức chân dung đó vẽ phác họa khuôn mặt bên của một người đẹp.