美人妻 [Mỹ Nhân Thê]
びじんづま
びじんつま
Danh từ chung
vợ đẹp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
美人の妻が彼の自慢だ。
Vợ đẹp là niềm tự hào của anh ấy.
美人の妻を持った者は目が二つでは足りない。
Ai có vợ đẹp thì mắt hai mắt cũng không đủ.