Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美まつげ
[Mỹ]
美まつ毛
[Mỹ Mao]
美睫毛
[Mỹ Tiệp Mao]
美睫
[Mỹ Tiệp]
びまつげ
🔊
Danh từ chung
lông mi đẹp
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
毛
Mao
lông; tóc
睫
Tiệp
lông mi