Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
羌
[Khương]
きょう
🔊
Danh từ chung
Qiang (nhóm dân tộc Trung Quốc)
Hán tự
羌
Khương
man rợ
Từ liên quan đến 羌
今日
こんにち
hôm nay; ngày hôm nay
本日
ほんじつ
hôm nay