Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
羊水過少症
[Dương Thủy Quá Thiếu Chứng]
ようすいかしょうしょう
🔊
Danh từ chung
thiểu ối
Hán tự
羊
Dương
cừu
水
Thủy
nước
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
少
Thiếu
ít
症
Chứng
triệu chứng