Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
羅和
[La Hòa]
らわ
🔊
Danh từ chung
Latin-Nhật
Hán tự
羅
La
lụa mỏng; sắp xếp
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản