Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
罷官
[Bãi Quan]
ひかん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bãi nhiệm
Hán tự
罷
Bãi
nghỉ; dừng; rời; rút lui; đi
官
Quan
quan chức; chính phủ